智慧火

zhì huì huǒtrí tuệ hỏa

Hán Việt: trí tuệ hỏa · Pinyin: zhì huì huǒ

Tổng quan

(譬喻)智慧能燒煩惱之薪,故喻以火。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓智慧如火,能烧尽一切烦恼。

Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)智慧能燒煩惱之薪,故喻以火。☸
  • Tần suất từ [bktd] trí huệ hoả (譬喻)智慧能燒煩惱之薪,故喻以火。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓智慧如火,能烧尽一切烦恼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

智慧光 · 智慧劍 · 智慧山 · 智慧水 · 智慧海 · 智慧燈 · 智慧的 · 智慧箭