智慧的

trí tuệ đích

Hán Việt: trí tuệ đích

Tổng quan

thuộc nữ thần Palat ức Athêna (Hy lạp), thuộc trí tuệ, thuộc trí thức, theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)

Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông minh
  • Tần suất từ thuộc nữ thần Palat ức Athêna (Hy lạp), thuộc trí tuệ, thuộc trí thức, theo phong cách của kiến trúc sư Andrea Palladis (người ă (thế kỷ) 16)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi palladian

Eng

  • Tần suất từ palladian

Từ liên quan

Gần nghĩa

智慧光 · 智慧劍 · 智慧山 · 智慧水 · 智慧海 · 智慧火 · 智慧燈 · 智慧箭