朽木难雕

xiǔ mù nán diāohủ mộc nan điêu

Hán Việt: hủ mộc nan điêu · Pinyin: xiǔ mù nán diāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻人不可造就或事物和局势败坏而不可救药。同“朽木不可雕”。

Cấu tạo: 朽 (hủ) + 木 (mộc) + 難 (nan) + 雕 (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人不可造就或事物和局势败坏而不可救药。同“朽木不可雕”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

朽木粪土 · 朽木不雕 · 朽木死灰 · 朽木可雕 · 朽木不可雕 · 朽木生花 · 朽木粪墙 · 朽木之才