氣象學家
khí tượng học gia
Hán Việt: khí tượng học gia · Pinyin: qì xiàng xué jiā
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà khí tượng học
- Biên soạn meteorologist M:²wèi
Eng
- Cihui 氣象學家 ìxiàngxuéjiā n. meteorologist M:²wèi
- Tần suất từ n. meteorologist M:²wèi
Đức
- Handedict Meteorologe