無門 wú mén·vô môn Hán Việt: vô môn · Pinyin: wú mén Tổng quan không cửa 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没有门户; 没有门路。 Cấu tạo: 無 (vô) + 門 (môn)Pinyinwú ménHán Việtvô mônTừ loạitínhCấu tạo無 + 門 · vô + môn nghĩa thành phần: vô + môn Từ liên quan Gần nghĩa無門宗 · 無門關 · 無門慧開 · 無一 · 無上 · 無不 · 無業 · 無為