牛角面包

niú jiǎo miàn bāongưu giác miến bao

Hán Việt: ngưu giác miến bao · Pinyin: niú jiǎo miàn bāo

Tổng quan

bánh sừng bò

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 麵 (miến) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh sừng bò
  • VietPhrases bánh sừng bò
  • Tần suất từ bánh sừng bò

Eng

  • Cihui croissant
  • Tần suất từ croissant

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛角挂书 · 牛角之歌 · 牛角一觸 · 面包屑的 · 面包师傅 · 牛角包 · 牛角娑羅林 · 牛角尖