盛衰荣枯 thịnh suy vinh khô Hán Việt: thịnh suy vinh khô Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 繁榮興盛與衰敗沒落。如:「九份的建築,忠實地反映了當地礦業的盛衰榮枯。」 Cấu tạo: 盛 (thịnh) + 衰 (suy) + 榮 (vinh) + 枯 (khô)Hán Việtthịnh suy vinh khôTừ loạidanhCấu tạo盛 + 衰 + 榮 + 枯 · thịnh + suy + vinh + khô nghĩa thành phần: thịnh + suy + vinh + khô Từ liên quan Gần nghĩa盛衰荣辱 · 盛衰利害 · 盛衰相乘 · 盛衰兴废 · 盛衰周期 · 盛衰无常 · 盛衰沉浮 · 荣枯与共