精神科

jīng shén kētinh thần khoa

Hán Việt: tinh thần khoa · Pinyin: jīng shén kē

Tổng quan

tâm thần học

Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa tâm thần
  • Tần suất từ tâm thần học
  • Biên soạn psychiatry department

Eng

  • JMdict psychiatry
  • JMdict psychiatric department
  • Cihui psychiatry
  • Tần suất từ n. psychiatry department

Đức

  • Handedict Psychiatrie (S, Psych)

ja

  • JMdict 精神科(せいしんか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神科医生 · 精神上 · 精神力 · 精神化 · 精神学 · 精神性 · 精神病 · 精神的