脉的

mạch đích

Hán Việt: mạch đích

Tổng quan

thuộc mạch

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc mạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情