謀謨

móu mómưu mô

Hán Việt: mưu mô · Pinyin: móu mó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谋划﹔制定谋略。

Cấu tạo: 謀 (mưu) + 謨 (mô)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Sắp đặt tính toán để thực hiện ý định. (Gia huấn ca)
  • Nguồn khác »Lòng ngay chẳng dám mưu mô, lưới Thang rộng mở ơn nhờ xiết bao« — Mưu mô mưu chước. »Mưu mô dẹp loạn, kinh luân mở nền«. (Gia huấn ca)

Từ liên quan

Gần nghĩa

謀主 · 謀事 · 謀反 · 謀叛 · 謀和 · 謀士 · 謀奸 · 謀害