足球队

zú qiú duìtúc cầu đội

Hán Việt: túc cầu đội · Pinyin: zú qiú duì

Tổng quan

đội bóng đá

Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội bóng đá

Eng

  • Cihui soccer team

Đức

  • Handedict Fußballmannschaft (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

足球员 · 足球场 · 足球赛 · 足球迷 · 球队 · 足球 · 足球协会 · 足球选手