足球赛

zú qiú sàitúc cầu tái

Hán Việt: túc cầu tái · Pinyin: zú qiú sài

Tổng quan

trận đấu bóng đá

Cấu tạo: 足 (túc) + 球 (cầu) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc thi bóng đá

Eng

  • Cihui soccer match; soccer competition

Đức

  • Handedict Fußballspiel (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

足球员 · 足球场 · 足球迷 · 足球队 · 球赛 · 足球 · 足球协会 · 足球选手