開放性

kāi fàng xìngkhai phóng tính

Hán Việt: khai phóng tính · Pinyin: kāi fàng xìng

Tổng quan

tính cởi mở

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cởi mở
  • Google Alex v6 Tính mở
  • Tần suất từ tính cởi mở
  • Biên soạn openness

Eng

  • JMdict openness
  • Cihui openness
  • Tần suất từ n. openness

ja

  • JMdict 開放性(かいほうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

开放的 · 開放 · 開放源碼 · 開放系統 · 開放式系統 · 開放式網絡 · 開放源代碼 · 开放区