鷦枝

jiāo zhītiêu chi

Hán Việt: tiêu chi · Pinyin: jiāo zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《庄子.逍遥游》"鹩鹩巢于深林,不过一枝。"后遂以"鹪枝"比喻聊可自慰的处境。

Cấu tạo: 鷦 (tiêu) + 枝 (chi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枝丫 · 枝葉 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝幹 · 枝指 · 枝捂