三摩皮陀

tam ma bì đà

Hán Việt: tam ma bì đà

Tổng quan

(術語)Sāma-veda,四吠陀之一。新稱縒摩吠陀。百論疏上之下曰:「三三摩皮陀,明欲塵法,謂一切婚嫁欲樂之事。」☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 摩 (ma) + 皮 (bì) + 陀 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Sāma-veda,四吠陀之一。新稱縒摩吠陀。百論疏上之下曰:「三三摩皮陀,明欲塵法,謂一切婚嫁欲樂之事。」☸
  • Tần suất từ [bktd] tam ma bì đà (術語)Sāma-veda,四吠陀之一。新稱縒摩吠陀。百論疏上之下曰:「三三摩皮陀,明欲塵法,謂一切婚嫁欲樂之事。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三摩半那 · 三摩呬多 · 三摩呾吒 · 三摩地印 · 三摩地法 · 三摩地軌 · 三摩婆夜 · 三摩拔提