使尽

shǐ jìnsử tận

Hán Việt: sử tận · Pinyin: shǐ jìn

Tổng quan

dốc hết sức

Cấu tạo: 使 (sử) + 盡 (tận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dốc sức
  • Google Alex v6 dùng hết
  • VietPhrases đem hết

Eng

  • Cihui to exert all one's strength

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

用尽