及笄年华

jí jī nián huácập kê niên hoa

Hán Việt: cập kê niên hoa · Pinyin: jí jī nián huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

笄:古代盘头发用的簪子。古代女子已订婚者十五而笄; 未订婚者二十而笄。指少女到了可以出嫁的年龄。

Cấu tạo: 及 (cập) + 笄 (kê) + 年 (niên) + 華 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笄:古代盘头发用的簪子。古代女子已订婚者十五而笄; 未订婚者二十而笄。指少女到了可以出嫁的年龄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

年华虚度 · 年华欲催 · 年华垂暮 · 及笄之年 · 年华似水