因緣合成

nhân duyến hợp thành

Hán Việt: nhân duyến hợp thành

Tổng quan

(術語)森羅萬象,必自因(親因),與緣(助緣)而成,此二者相合而生結果,謂之因緣合成。☸

Cấu tạo: 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 合 (hợp) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)森羅萬象,必自因(親因),與緣(助緣)而成,此二者相合而生結果,謂之因緣合成。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成代谢 · 合成橡胶 · 合成物质 · 合成石油 · 合成纤维 · 合成语境 · 合成语音 · 因緣生死