坐标变换

zuò biāo biàn huàntọa tiêu biến hoán

Hán Việt: tọa tiêu biến hoán · Pinyin: zuò biāo biàn huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

同一点在两个不同的坐标系中的两种坐标之间的变换。如直角坐标之间的平移变换和旋转变换,直角坐标与极坐标之间的变换等。

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 標 (tiêu) + 變 (biến) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đổi tọa độ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一点在两个不同的坐标系中的两种坐标之间的变换。如直角坐标之间的平移变换和旋转变换,直角坐标与极坐标之间的变换等。

Đức

  • Handedict Koordinatentransformation (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 变换设备 · 坐标空间 · 坐標空間 · 变换群 · 坐标图 · 坐标法 · 坐标系