小心在意

xiǎo xīn zài yìtiểu tâm tại ý

Hán Việt: tiểu tâm tại ý · Pinyin: xiǎo xīn zài yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指做事十分认真与谨慎。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 在 (tại) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做事十分认真与谨慎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

小心翼翼 · 小心谨慎 · 小心眼儿 · 小心地滑 · 小心眼的 · 小心地 · 小心眼 · 小心翼翼地