尽职尽责

jìn zhí jìn zétận chức tận trách

Hán Việt: tận chức tận trách · Pinyin: jìn zhí jìn zé

Tổng quan

trách nhiệm và tận tụy (thành ngữ)

Cấu tạo: 盡 (tận) + 職 (chức) + 盡 (tận) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tận tâm tận lực
  • VietPhrases tận chức tận trách
  • Tần suất từ tẫn chức tẫn trách/tẫn chức tẫn trái/tẫn chức tận trách/tẫn chức tận trái/tận chức tẫn trách/tận chức tẫn trái/tận chức tận trách/tận chức tận trái: tận chức tận trách; tận chức tận trách

Eng

  • Cihui responsible and diligent (idiom)
  • Tần suất từ responsible and diligent (idiom)

Đức

  • Handedict pflichtbewusst

Từ liên quan

Gần nghĩa

尽职调查 · 尽职责 · 尽责任 · 尽责的