尽责的

jìn zé detẫn trách đích

Hán Việt: tẫn trách đích · Pinyin: jìn zé de

Tổng quan

Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 責 (trách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tận tâm

Đức

  • Handedict pflichttreu

Từ liên quan

Gần nghĩa

尽责 · 尽责任