工作單位
công tác đan vị
Hán Việt: công tác đan vị · Pinyin: gōng zuò dān wèi
Tổng quan
đơn vị công tác
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đơn vị công tác
- Google Alex v6 nơi làm việc
- Tần suất từ đơn vị công tác
- Biên soạn organization in which one works; place of work
Eng
- Cihui work unit
- Tần suất từ n. organization in which one works; place of work