月节

yuè jiénguyệt tiết

Hán Việt: nguyệt tiết · Pinyin: yuè jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指旧历一个月。因月相变化的节律为农历一个月。 2.指朔日。因新月之生﹐必于初一﹐故称。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 節 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧历一个月。因月相变化的节律为农历一个月。 2.指朔日。因新月之生﹐必于初一﹐故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮 · 月令 · 月份 · 月余