次方

cì fāngthứ phương

Hán Việt: thứ phương · Pinyin: cì fāng

Tổng quan

(lũy thừa) mũ n

Cấu tạo: 次 (thứ) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lũy thừa
  • Tần suất từ (lũy thừa) mũ n

Eng

  • Cihui (raised to the) nth power
  • Tần suất từ (raised to the) nth power

Từ liên quan

Gần nghĩa

次方言 · 方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便