游标卡尺

yóu biāo kǎ chǐdu tiêu tạp xích

Hán Việt: du tiêu tạp xích · Pinyin: yóu biāo kǎ chǐ

Tổng quan

thước cặp đồng hồ

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有游标副尺的一种长度测量工具。测量时,量值的整数部分从主尺上读出,小数部分从游标副尺上读出。可测量内外尺寸、深度、高度等。

Cấu tạo: 遊 (du) + 標 (tiêu) + 卡 (tạp) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thước cặp
  • Google Alex v6 thước cặp đồng hồ
  • VietPhrases thước cặp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有游标副尺的一种长度测量工具。测量时,量值的整数部分从主尺上读出,小数部分从游标副尺上读出。可测量内外尺寸、深度、高度等。
  • Kaggle Zh-Vi vernier calipers

Eng

  • Cihui dial calipers

Đức

  • Handedict Messschieber, Schublehre (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游标尺 · 游标深度卡尺