渾金白玉 hún jīn bái yù·hồn kim bạch ngọc Hán Việt: hồn kim bạch ngọc · Pinyin: hún jīn bái yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻天然美质,未加修饰。多用来形容人的品质淳朴善良。同“浑金璞玉”。 Cấu tạo: 渾 (hồn) + 金 (kim) + 白 (bạch) + 玉 (ngọc)Pinyinhún jīn bái yùHán Việthồn kim bạch ngọcCấu tạo渾 + 金 + 白 + 玉 · hồn + kim + bạch + ngọc nghĩa thành phần: hồn + kim + bạch + ngọc Từ liên quan Gần nghĩa白玉无瑕 · 浑金璞玉 · 白玉微瑕 · 渾金璞玉 · 白玉蘭 · 白玉縣 · 白玉菇 · 白玉映沙