行动电源

xíng dòng diàn yuánhành động điện nguyên

Hán Việt: hành động điện nguyên · Pinyin: xíng dòng diàn yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【行動電源・行动电源】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) power bank"]]]}]

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 電 (điện) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sạc dự phòng

Eng

  • Cihui (Tw) power bank

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 电源插座 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电话 · 行动纲领