解脫堅固 giải thoát kiên cố Hán Việt: giải thoát kiên cố Tổng quan (術名)大集經所說五堅固之第一。佛滅後第一五百年間,正法盛而於證解脫堅固也。☸ Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 坚 (kiên) + 固 (cố)Hán Việtgiải thoát kiên cốCấu tạo解 + 脱 + 坚 + 固 · giải + thoát + kiên + cố nghĩa thành phần: giải + thoát + kiên + cố Nghĩa ViệtCihui (術名)大集經所說五堅固之第一。佛滅後第一五百年間,正法盛而於證解脫堅固也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa坚固不拔 · 堅固三昧 · 堅固地神 · 堅固女經 · 堅固法身 · 堅固菩薩 · 堅固長者 · 解脫幢衣