追蹤報導

zhuī zōng bào dǎotruy tung báo đạo

Hán Việt: truy tung báo đạo · Pinyin: zhuī zōng bào dǎo

Tổng quan

báo cáo theo dõi

Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 報 (báo) + 導 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo theo dõi
  • Google Alex v6 báo cáo tiếp theo

Eng

  • Cihui follow-up report

Từ liên quan

Gần nghĩa

追蹤號碼 · 追蹤調查 · 报导者 · 追踪者 · 追踪问迹 · 追踪觅影 · 报导内容 · 报导出来