醫療疏失

yī liáo shū shīy liệu sơ thất

Hán Việt: y liệu sơ thất · Pinyin: yī liáo shū shī

Tổng quan

sơ suất y khoa

Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 疏 (sơ) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai sót y khoa

Eng

  • Cihui medical negligence; medical malpractice

Từ liên quan

Gần nghĩa

醫療保健 · 醫療保險 · 醫療器械 · 醫療護理 · 醫療經驗 · 醫療費 · 醫療站 · 醫療事故