防御系统

phòng ngữ hệ thống

Hán Việt: phòng ngữ hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn defense system

Eng

  • Cihui 防禦系統 ángyù xìtǒng n. defense system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 防御工事 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性