人體工學椅

rén tǐ gōng xué yǐnhân thể công học y

Hán Việt: nhân thể công học y · Pinyin: rén tǐ gōng xué yǐ

Tổng quan

ergonomic chair

Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 工 (công) + 學 (học) + 椅 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế công thái học

Eng

  • Cihui ergonomic chair

Từ liên quan

Gần nghĩa

人體測量學 · 人体测量的 · 人体球虫病 · 人體解剖學 · 人體器官 · 人體工學 · 人體模型 · 人體模特