公開聲明
công khai thanh minh
Hán Việt: công khai thanh minh · Pinyin: gōng kāi shēng míng
Tổng quan
lời tuyên bố, phát biểu, bộc lộ hẳn ra
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuyên bố công khai
Mainland
- Kaggle Zh-Vi outgiving
Đức
- Handedict Ausschreibung
Hán Việt: công khai thanh minh · Pinyin: gōng kāi shēng míng
lời tuyên bố, phát biểu, bộc lộ hẳn ra