卓越的

zhuó yuè detrác việt đích

Hán Việt: trác việt đích · Pinyin: zhuó yuè de

Tổng quan

(đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc), phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch, (thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt), chút xíu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng), người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn, phi công ưu tú nhất, người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc, quân bài chủ cao nhất, giữ…

Cấu tạo: 卓 (trác) + 越 (việt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất sắc
  • Tần suất từ (đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc), phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch, (thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt), chút xíu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng), người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn, phi công ưu tú nhất, người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc, quân bài chủ cao nhất, giữ kín quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần, cắt quân át của ai bằng bài chủ, gạt được một đòn ác…

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ACE

Eng

  • Cihui ACE
  • Tần suất từ ACE

Đức

  • Handedict großartig

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓越的人 · 卓越地 · 卓越 · 卓越的成就 · 卓越俊逸 · 卓越人物