咬牙餳 yǎo yá táng·giảo nha đường Hán Việt: giảo nha đường · Pinyin: yǎo yá táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即胶牙饧。一种用麦芽或谷芽熬制而成,黏性很强的糖。古人常于元日食之。 Cấu tạo: 咬 (giảo) + 牙 (nha) + 餳 (đường)Pinyinyǎo yá tángHán Việtgiảo nha đườngCấu tạo咬 + 牙 + 餳 · giảo + nha + đường nghĩa thành phần: giảo + nha + đường Từ liên quan Gần nghĩa咬牙切齿 · 咬牙 · 咬牙关 · 咬牙根 · 咬牙關 · 咬牙恨齒 · 咬牙切齒 · 咬牙恨齿