妙手天成

miào shǒu tiān chéngdiệu thủ thiên thành

Hán Việt: diệu thủ thiên thành · Pinyin: miào shǒu tiān chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

妙手:技艺高超的人; 天成:象自然形成一样。指写作技艺高超的人,作品没有雕琢的痕迹。

Cấu tạo: 妙 (diệu) + 手 (thủ) + 天 (thiên) + 成 (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妙手:技艺高超的人; 天成:象自然形成一样。指写作技艺高超的人,作品没有雕琢的痕迹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙手空空 · 妙手回春 · 妙手丹青 · 妙手無多子 · 妙手偶得 · 天成地平 · 天成佳偶