拒绝相信

cự tuyệt tương tín

Hán Việt: cự tuyệt tương tín

Tổng quan

từ chối, phản đối, phủ nhận, chối, không nhận, từ chối, không cho (ai cái gì), báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai)

Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 相 (tương) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phủ nhận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deny

Từ liên quan

Gần nghĩa

拒绝履行 · 拒绝接受 · 拒绝给予 · 拒绝购买 · 相信人的 · 拒绝之理由 · 相信地 · 相信的