文書工作

wén shū gōng zuòvăn thư công tác

Hán Việt: văn thư công tác · Pinyin: wén shū gōng zuò

Tổng quan

công việc giấy tờ

Cấu tạo: 文 (văn) + 書 (thư) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công việc văn phòng
  • Google Alex v6 công việc văn thư
  • Biên soạn secretarial work

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paperwork

Eng

  • Cihui 文書工作 énshū gōngzuò n. secretarial work

Đức

  • Handedict Büroarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人員 · 工作單位 · 工作学者 · 工作小組 · 工作情況 · 工作手冊 · 工作報告 · 工作日的