明目张胆的
minh mục trương đảm đích
Hán Việt: minh mục trương đảm đích
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 目 (mục) + 張 (trương) + 膽 (đảm) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rõ ràng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi plump and plain
Eng
- Cihui plump and plain
Hán Việt: minh mục trương đảm đích
Cấu tạo: 明 (minh) + 目 (mục) + 張 (trương) + 膽 (đảm) + 的 (đích)