死亡筆記

sǐ wáng bǐ jìtử vong bút kí

Hán Việt: tử vong bút kí · Pinyin: sǐ wáng bǐ jì

Tổng quan

Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇

Cấu tạo: 死 (tử) + 亡 (vong) + 筆 (bút) + 記 (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 大场鸫 (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健
  • Tần suất từ Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇, 大场鸫[Da4 chang3 Dong1] (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健[Xiao3 tian2 Jian4]

Eng

  • Cihui Death note (Japanese: デスノート), translation of cult manga series by author ŌBA Tsugumi 大場鶇; 大场鸫 (pen-name) and illustrator OBATA Takeshi 小畑健
  • Tần suất từ Death note (Japanese: デスノート), translation of cult manga series by author ŌBA Tsugumi 大場鶇, 大场鸫[Da4 chang3 Dong1] (pen-name) and illustrator OBATA Takeshi 小畑健[Xiao3 tian2 Jian4]

Đức

  • Handedict Death Note (jap. Manga-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

死亡之吻 · 死亡之物 · 死亡人數 · 死亡启事 · 死亡报导 · 死亡数目 · 死亡更生經 · 死亡率