涇渭斯明

jīng wèi sī míngkính vị tư minh

Hán Việt: kính vị tư minh · Pinyin: jīng wèi sī míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「涇渭分明」。見「涇渭分明」條。01.南朝齊.王儉〈褚淵碑文〉:「制勝既遠,涇渭斯明。賞不失勞,舉無失德。」<a name="涇渭自分"> </a>

Cấu tạo: 泾 (kính) + 渭 (vị) + 斯 (tư) + 明 (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「涇渭分明」。見「涇渭分明」條。01.南朝齊.王儉〈褚淵碑文〉:「制勝既遠,涇渭斯明。賞不失勞,舉無失德。」<a name="涇渭自分"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

泾渭不分 · 泾渭分明 · 涇渭分明 · 涇渭不雜 · 涇渭了然 · 涇渭自分 · 涇渭自明 · 泾渭自分