深思熟虑过 shēn sī shú lǜ guò·thâm tư thục lự quá Hán Việt: thâm tư thục lự quá · Pinyin: shēn sī shú lǜ guò Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 思 (tư) + 熟 (thục) + 慮 (lự) + 過 (quá)Pinyinshēn sī shú lǜ guòHán Việtthâm tư thục lự quáTừ loạitínhCấu tạo深 + 思 + 熟 + 慮 + 過 · thâm + tư + thục + lự + quá nghĩa thành phần: thâm + tư + thục + lự + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố ýĐứcHandedict absichtlich Từ liên quan Gần nghĩa深思熟虑地 · 深思熟虑的 · 深思熟虑 · 深思遠慮 · 深思熟慮 · 深思长计 · 深思极虑 · 深思远虑