温馨提示

wēn xīn tí shìôn hinh đề kì

Hán Việt: ôn hinh đề kì · Pinyin: wēn xīn tí shì

Tổng quan

Xin lưu ý:

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 馨 (hinh) + 提 (đề) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹo
  • Cihui gợi ý
  • Tần suất từ Xin lưu ý: , mẹo , gợi ý

Eng

  • Cihui Please note:; tip; hint
  • Tần suất từ Please note:; tip; hint

Từ liên quan

Gần nghĩa

提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 提示台词者 · 提示音 · 提示信号 · 提示机宜 · 提示某人