無行般 vô hành bàn Hán Việt: vô hành bàn Tổng quan (術語)五種不還之一。有一種之不還果,生於色界,不加功力,經久自然斷上地之惑而般涅槃者。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 行 (hành) + 般 (bàn)Hán Việtvô hành bànCấu tạo无 + 行 + 般 · vô + hành + bàn nghĩa thành phần: vô + hành + bàn Nghĩa ViệtCihui (術語)五種不還之一。有一種之不還果,生於色界,不加功力,經久自然斷上地之惑而般涅槃者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa无行 · 無行 · 无行止 · 無行止