百科辞典

bǎi kē cí diǎnbách khoa từ điển

Hán Việt: bách khoa từ điển · Pinyin: bǎi kē cí diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種辭書。體例與百科全書相似,以蒐輯各類專科詞目為主,唯其解說簡短,又類似於一般語詞的辭典。

Cấu tạo: 百 (bách) + 科 (khoa) + 辭 (từ) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ điển bách khoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種辭書。體例與百科全書相似,以蒐輯各類專科詞目為主,唯其解說簡短,又類似於一般語詞的辭典。

Đức

  • Handedict enzyklopädisches Wörterbuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

百科事典 · 百科全书 · 百科词典 · 辞典编纂 · 百科全书的 · 辞典学 · 辞典编纂的 · 辞典编纂者