磔刑

zhé xíngtrách hình

Hán Việt: trách hình · Pinyin: zhé xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.五代时始置的凌迟极刑。即割肉离骨,断肢体,然后割断咽喉。俗称剐刑。 2.比喻极大的痛苦。

Cấu tạo: 磔 (trách) + 刑 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代时始置的凌迟极刑。即割肉离骨,断肢体,然后割断咽喉。俗称剐刑。 2.比喻极大的痛苦。

Eng

  • JMdict crucifixion

ja

  • JMdict 磔刑(たっけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天