表达的 biểu đạt đích Hán Việt: biểu đạt đích Tổng quan có ý nghĩa, diễn cảm, (để) diễn đạt, (để) nói lên Cấu tạo: 表 (biểu) + 達 (đạt) + 的 (đích)Hán Việtbiểu đạt đíchTừ loạitínhCấu tạo表 + 達 + 的 · biểu + đạt + đích nghĩa thành phần: biểu + đạt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diễn đạt Từ liên quan Gần nghĩa表达式 · 表达 · 表达失语症 · 表达思想的 · 表达的意义 · 表达的身势 · 表达出 · 表达法