袈裟變白 ca sa biến bạch Hán Việt: ca sa biến bạch Tổng quan (雜語)摩耶經下曰:「千三百歲已,袈裟變白,不受染色。」末世法滅之相,沙門之袈裟與在家之白衣同。☸ Cấu tạo: 袈 (ca) + 裟 (sa) + 变 (biến) + 白 (bạch)Hán Việtca sa biến bạchCấu tạo袈 + 裟 + 变 + 白 · ca + sa + biến + bạch nghĩa thành phần: ca + sa + biến + bạch Nghĩa ViệtCihui (雜語)摩耶經下曰:「千三百歲已,袈裟變白,不受染色。」末世法滅之相,沙門之袈裟與在家之白衣同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa袈裟五德 · 袈裟十利 · 袈裟著法 · 袈裟十二名 · 袈裟味 · 袈裟衣 · 袈裟袋 · 变白云母