角鬥士

jiǎo dòu shìgiác đấu sĩ

Hán Việt: giác đấu sĩ · Pinyin: jiǎo dòu shì

Tổng quan

đấu sĩ giác đấu

Cấu tạo: 角 (giác) + 鬥 (đấu) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu sĩ
  • Google Alex v6 võ sĩ giác đấu
  • Tần suất từ đấu sĩ giác đấu
  • Biên soạn 角鬥士 uédòushì n. wrestler M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui gladiator
  • Tần suất từ 角鬥士 uédòushì n. wrestler M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Ringkämpfer (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角鬥場 · 鬥士 · 斗士型的 · 角鬥 · 斗士型的人